Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撸铁擼鐵

lū tiě

撸铁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撸铁 trong tiếng Việt

(thông tục) tập tạ; tập gym

Tra từ liên quan