Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
口粮
kǒu liáng

khẩu phần

Cụm từ
口令
kǒu lìng

mệnh lệnh bằng miệng; một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục); mật khẩu (dùng bởi lính gác)

Cụm từ
扣留
kòu liú

tạm giữ; bắt giữ; giam giữ; tịch thu

Cụm từ
眍䁖
kōu lou

bị lõm vào (mắt)

Cụm từ
口络
kǒu luò

rọ mõm (đeo vào miệng chó)

Cụm từ
佝瞀
kòu mào

ngu ngốc

Cụm từ
扣帽子
kòu mào zi

gán cho ai đó nhãn không công bằng; từ quyền lực

Cụm từ
叩门
kòu mén

gõ cửa

Cụm từ
抠门
kōu mén

(tiếng địa phương) keo kiệt

Cụm từ
抠门儿
kōu mén r

biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2]

Cụm từ
口沫
kǒu mò

nước bọt; dãi

Cụm từ
口蘑
kǒu mó

nấm Saint George (Tricholoma mongplicum)

Cụm từ
口讷
kǒu nè

(văn học) không lưu loát

Cụm từ
扣襻
kòu pàn

móc cài

Cụm từ
口皮
kǒu pí

(thông tục) môi

Cụm từ
口器
kǒu qì

bộ phận miệng (của động vật hoặc côn trùng)

Cụm từ
口气
kǒu qì

tông giọng; cách nói; kiểu biểu đạt; ngữ điệu

Cụm từ
口腔
kǒu qiāng

khoang miệng

Cụm từ
口腔炎
kǒu qiāng yán

viêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng

Cụm từ
口琴
kǒu qín

kèn harmonica

Cụm từ
叩球
kòu qiú

đập bóng (bóng chuyền)

Cụm từ
扣球
kòu qiú

đập bóng

Cụm từ
扣去
kòu qù

khấu trừ (điểm, v.v.)

Cụm từ
寇攘
kòu rǎng

cướp phá và trộm cắp

Cụm từ
扣人心弦
kòu rén xīn xián

kích thích; hồi hộp; hấp dẫn; gây cấn; nghẹt thở

Cụm từ
扣肉
kòu ròu

thịt kho tàu

Cụm từ
扣杀
kòu shā

đập bóng

Cụm từ
扣上
kòu shàng

thắt vào; cài vào

Cụm từ
口哨
kǒu shào

còi huýt

Cụm từ
口射
kǒu shè

xuất tinh trong miệng ai đó

Cụm từ