Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佝瞀

kòu mào

佝瞀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佝瞀 trong tiếng Việt

ngu ngốc

Tra từ liên quan