Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抠门儿摳門兒

kōu mén r

抠门儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抠门儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2]

Tra từ liên quan