抠门儿摳門兒 kōu mén r 抠门儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抠门儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan