口器
bộ phận miệng (của động vật hoặc côn trùng)
bộ phận miệng (của động vật hoặc côn trùng)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói; giọng (địa phương, v.v.); mõm; môi; chỗ nhô ra trên mặt động vật
›口吸盘kǒu xī pángiác hút miệng (ví dụ: trên ký sinh trùng hút máu)
›口嫌体正直kǒu xián tǐ zhèng zhímiệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)
›口嫌体直kǒu xián tǐ zhímiệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (phiên bản bốn chữ của 口嫌體正直|口嫌体正直[kou3…
›口射kǒu shèxuất tinh trong miệng ai đó
›口哨kǒu shàocòi huýt
›口嚼酒kǒu jiáo jiǔđồ uống có cồn làm từ gạo nhai lên men
›口味kǒu wèisở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.