Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口器

kǒu qì

口器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口器 trong tiếng Việt

bộ phận miệng (của động vật hoặc côn trùng)

Tra từ liên quan