Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
坑蒙
kēng mēng

lừa gạt

Cụm từ
坑蒙拐骗
kēng mēng guǎi piàn

lừa gạt; lừa đảo

Cụm từ
坑木
kēng mù

cột chống hầm mỏ

Cụm từ
坑骗
kēng piàn

lừa đảo; lừa gạt

Cụm từ
吭气
kēng qì

phát ra âm thanh

Cụm từ
铿锵
kēng qiāng

vang dội; vang vọng; bóng gió: lời lẽ hùng hồn

Cụm từ
铿然
kēng rán

(văn học) vang dội

Cụm từ
坑人
kēng rén

lừa gạt ai đó

Cụm từ
坑杀
kēng shā

chôn sống; gài bẫy

Cụm từ
吭声
kēng shēng

lên tiếng

Cụm từ
坑洼
kēng wā

ổ gà; chỗ lún trên đường

Cụm từ
垦荒
kěn huāng

khai hoang (cho nông nghiệp)

Cụm từ
可逆
kě nì

có thể đảo ngược; (toán) khả nghịch

Cụm từ
可念
kě niàn

đáng thương; đáng mến; đáng nhớ

Cụm từ
科尼赛克
Kē ní sài kè

Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô)

Cụm từ
柯尼斯堡
Kē ní sī bǎo

Königsberg, thành phố cảng Baltic, thủ phủ Đông Phổ (cho đến Thế chiến II)

Cụm từ
可逆性
kě nì xìng

tính có thể đảo ngược

Cụm từ
垦利
Kěn lì

Quận Kenli ở Đông Doanh 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông

Cụm từ
垦利区
Kěn lì Qū

Quận Kenli ở Đông Doanh 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông

Cụm từ
肯尼迪
Kěn ní dí

Kennedy (tên); J.F. Kennedy (1917-1963), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1961-1963

Cụm từ
肯尼迪航天中心
Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn

Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
肯尼迪角
Kěn ní dí jiǎo

Mũi Kennedy, tên gọi 1963-1973 của Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
肯尼亚
Kěn ní yà

Kenya

Cụm từ
肯普索恩
Kěn pǔ suǒ ēn

(Dirk) Kempthorne (Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ Idaho)

Cụm từ
恳切
kěn qiè

tha thiết; chân thành

Cụm từ
恳请
kěn qǐng

thỉnh cầu một cách tha thiết

Cụm từ
恳求
kěn qiú

cầu xin; van nài; khẩn cầu; lời khẩn cầu

Cụm từ
啃书
kěn shū

nghĩa đen: gặm sách; học bài; nhồi nhét

Cụm từ
肯塔基
Kěn tǎ jī

bang Kentucky, Mỹ

Cụm từ
肯塔基州
Kěn tǎ jī zhōu

bang Kentucky, Mỹ

Cụm từ