Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
克漏字
kè lòu zì

điền vào chỗ trống (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
刻录
kè lù

ghi vào CD hoặc DVD; ghi đĩa

Cụm từ
可虑
kě lǜ

đáng lo ngại

Cụm từ
克虏伯
Kè lǔ bó

Krupp

Cụm từ
刻录机
kè lù jī

máy ghi đĩa

Cụm từ
客轮
kè lún

tàu chở khách

Cụm từ
可伦坡
Kě lún pō

Colombo, thủ đô của Sri Lanka (Đài Loan)

Cụm từ
科伦坡
Kē lún pō

Colombo, thủ đô của Sri Lanka

Cụm từ
克仑特罗
kè lún tè luō

clenbuterol

Cụm từ
骒骡
kè luó

la cái

Cụm từ
克罗埃西亚
Kè luó āi xī yà

Croatia (Đài Loan)

Cụm từ
珂罗版
kē luó bǎn

in đá collotype (từ mượn)

Cụm từ
克罗地亚
Kè luó dì yà

Croatia

Cụm từ
克罗地亚共和国
Kè luó dì yà Gòng hé guó

Cộng hòa Croatia

Cụm từ
克罗地亚语
Kè luó dì yà yǔ

Tiếng Croatia

Cụm từ
科罗恩病
Kē luó ēn bìng

bệnh Crohn

Cụm từ
科罗拉多
Kē luó lā duō

Colorado

Cụm từ
科罗拉多大峡谷
Kē luó lā duō dà xiá gǔ

Đại vực Grand Canyon (Colorado)

Cụm từ
科罗拉多州
Kē luó lā duō zhōu

Colorado

Cụm từ
科罗娜
Kē luó nà

Corona (bia)

Cụm từ
科罗纳
Kē luó nà

Corona; Colonna

Cụm từ
克罗诺斯
Kè luó nuò sī

Cronus (Thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ
骒马
kè mǎ

ngựa cái

Cụm từ
客满
kè mǎn

cháy vé; bán hết; không còn chỗ trống

Cụm từ
壳幔
ké màn

vỏ-manti (địa chất)

Cụm từ
科盲
kē máng

người mù khoa học và công nghệ; mù chữ khoa học

Cụm từ
克霉唑
kè méi zuò

clotrimazole (thuốc chống nấm)

Cụm từ
柯密
kē mì

Kermit (giao thức truyền thông)

Cụm từ
科名
kē míng

xếp hạng đạt được trong kỳ thi tuyển đế; quang vinh học thuật

Cụm từ
科莫多龙
Kē mò duō lóng

rồng Komodo (Varanus komodoensis)

Cụm từ