Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
刻苦钻研
kè kǔ zuān yán

học tập chăm chỉ

Cụm từ
克拉
kè lā

carat (khối lượng) (từ mượn)

Cụm từ
坷垃
kē lā

(phương ngữ) cục đất

Cụm từ
克拉夫丘克
Kè lā fū qiū kè

Leonid Kravchuk (1934-), tổng thống đầu tiên sau cộng sản của Ukraina 1991-1994

Cụm từ
克莱
Kè lái

Clay (tên)

Cụm từ
克莱顿
Kè lái dùn

(tên) Clayton hoặc Crichton

Cụm từ
克莱尔
Kè lái ěr

Claire (tên)

Cụm từ
克莱蒙特
Kè lái méng tè

Clermont (thị trấn ở Pháp); Claremont, California

Cụm từ
克莱斯勒
Kè lái sī lè

Chrysler

Cụm từ
克莱斯勒汽车公司
Kè lái sī lè Qì chē Gōng sī

Chrysler

Cụm từ
克赖斯特彻奇
Kè lài sī tè chè qí

Thành phố Christchurch (New Zealand)

Cụm từ
克莱因
Kè lái yīn

Klein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức

Cụm từ
克拉克
Kè lā kè

Clark hoặc Clarke (tên)

Cụm từ
克拉科夫
Kè lā kē fū

Krakow

Cụm từ
克拉玛依
Kè lā mǎ yī

thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương

Cụm từ
克拉玛依区
Kè lā mǎ yī Qū

Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
克拉玛依市
Kè lā mǎ yī Shì

thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương

Cụm từ
岢岚
Kě lán

huyện Kelan ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
克朗
kè lǎng

krone (đơn vị tiền tệ của Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Thụy Điển) (từ mượn)

Cụm từ
科朗
kē lǎng

colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)

Cụm từ
克朗代克
Kè lǎng dài kè

Klondike ở tây bắc Canada

Cụm từ
壳郎猪
ké lang zhū

(thông tục) lợn nuôi để xuất chuồng

Cụm từ
可兰经
Kě lán jīng

Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)

Cụm từ
岢岚县
Kě lán xiàn

huyện Kelan ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
克劳德
Kè láo dé

Claude (tên)

Cụm từ
克劳福德
Kè láo fú dé

Crawford (thị trấn ở Texas)

Cụm từ
克劳斯
Kè láo sī

Claus hoặc Klaus (tên)

Cụm từ
克劳修斯
Kè láo xiū sī

Rudolf Clausius (1822-1888), nhà vật lý và toán học người Đức

Cụm từ
克拉斯金诺
Kè lā sī jīn nuò

thị trấn Kraskino ở Primorsky Krai, Nga, gần biên giới Triều Tiên

Cụm từ
克拉斯诺达尔
Kè lā sī nuò dá ěr

Krasnodar (thành phố ở Nga)

Cụm từ