克朗 kè lǎng 克朗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 克朗 trong tiếng Việt krone (đơn vị tiền tệ của Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Thụy Điển) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan