Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克朗

kè lǎng

克朗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克朗 trong tiếng Việt

krone (đơn vị tiền tệ của Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Thụy Điển) (từ mượn)

Tra từ liên quan