Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克拉

kè lā

克拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克拉 trong tiếng Việt

carat (khối lượng) (từ mượn)

Tra từ liên quan