Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克莱尔克萊爾

Kè lái ěr

克莱尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克莱尔 trong tiếng Việt

Claire (tên)

Tra từ liên quan