克莱因克萊因 Kè lái yīn 克莱因 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 克莱因 trong tiếng Việt Klein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan