克莱因
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
克莱因
Klein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức
Giản thể克莱因
Phồn thể克萊因
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng