Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克朗代克

Kè lǎng dài kè

克朗代克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克朗代克 trong tiếng Việt

Klondike ở tây bắc Canada

Tra từ liên quan