克朗代克
Klondike ở tây bắc Canada
Klondike ở tây bắc Canada
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
krone (đơn vị tiền tệ của Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Thụy Điển) (từ mượn)
›克期kè qīđặt ngày; đặt khung thời gian; trong giới hạn thời gian nhất định
›克服kè fú(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.); chinh phục; chịu đựng; nhẫn nại
›克东Kè dōnghuyện Kedong ở Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›克日kè rìấn định ngày; đặt khung thời gian; trong thời hạn nhất định
›克东县Kè dōng xiànhuyện Kedong ở Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›克文Kè wénKevin (tên)
›克林姆kè lín mǔkem (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.