Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
继女繼女

jì nǚ

继女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 继女 trong tiếng Việt

con gái riêng của vợ; chồng; LT:個|个[ge4],名[ming2]

Tra từ liên quan