紧贴 là gì?
紧贴 [jǐn tiē] có nghĩa là dán sát vào; áp sát.
Nghĩa của từ 紧贴 trong tiếng Việt
- dán sát vào
- áp sát
Cách đọc và ghi nhớ 紧贴
紧贴 được đọc là jǐn tiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dán sát vào; áp sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .