Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧贴緊貼

jǐn tiē

紧贴 là gì?

紧贴 [jǐn tiē] có nghĩa là dán sát vào; áp sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧贴 trong tiếng Việt

  1. dán sát vào
  2. áp sát

Cách đọc và ghi nhớ 紧贴

紧贴 được đọc là jǐn tiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dán sát vào; áp sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan