金铜合铸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
金铜合铸
hợp kim vàng đồng
Giản thể金铜合铸
Phồn thể金銅合鑄
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng