进退進退 jìn tuì 进退 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进退 trong tiếng Việt tiến hoặc lui; biết khi nào đến và khi nào rời đi; một cảm giác đúng mực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan