Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
获嘉
Huò jiā

huyện Huojia ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
货架
huò jià

kệ hàng; kệ trong cửa hàng

Cụm từ
火箭
huǒ jiàn

tên lửa; LT:枚[mei2]

Cụm từ
火箭弹
huǒ jiàn dàn

đạn rocket (pháo binh)

Cụm từ
或将
huò jiāng

có lẽ sẽ; có thể (trong tương lai)

Cụm từ
获奖
huò jiǎng

giành được giải thưởng

Cụm từ
活见鬼
huó jiàn guǐ

thật vô lý; phi lý

Cụm từ
获奖者
huò jiǎng zhě

người đoạt giải

Cụm từ
火箭军
Huǒ jiàn jūn

Lực lượng Tên lửa, nhánh của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc chịu trách nhiệm về tên lửa chiến thuật và chiến lược

Cụm từ
火箭炮
huǒ jiàn pào

pháo phản lực

Cụm từ
火箭筒
huǒ jiàn tǒng

bazooka; bệ phóng rocket

Cụm từ
火箭推进榴弹
huǒ jiàn tuī jìn liú dàn

lựu đạn phóng bằng rocket (RPG)

Cụm từ
㺢㹢狓
huò jiā pí

biến thể của 霍加狓[huo4jia1pi2]

Cụm từ
霍加狓
huò jiā pí

loài okapi (Okapia johnstoni)

Cụm từ
获嘉县
Huò jiā xiàn

huyện Huojia ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
活结
huó jié

nút thắt trượt; thòng lọng

Cụm từ
霍金
Huò jīn

Hawkins hoặc Hawking; Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh

Cụm từ
火警
huǒ jǐng

báo cháy

Cụm từ
霍金斯
Huò jīn sī

Hawkins (tên); cũng viết 霍金

Cụm từ
获救
huò jiù

giải cứu; được giải cứu

Cụm từ
活久见
huó jiǔ jiàn

(từ mới khoảng năm 2006) sống lâu thì cái gì cũng thấy; Thật không thể tin được!

Cụm từ
火炬
huǒ jù

đuốc (đang cháy); LT:把[ba3]

Cụm từ
火炬手
huǒ jù shǒu

người cầm đuốc; vận động viên cầm đuốc Olympic

Cụm từ
霍克海姆
Huò kè hǎi mǔ

Horkheimer (nhà triết học)

Cụm từ
火坑
huǒ kēng

hố lửa; nghĩa bóng: địa ngục trần gian

Cụm từ
霍克松
Huò kè sōng

Thành phố Hokksund (Buskerud, Na Uy)

Cụm từ
火控
huǒ kòng

kiểm soát hỏa lực (pháo binh)

Cụm từ
锪孔
huō kǒng

phần mở rộng ở đầu ngoài của lỗ khoan, có thể hình phễu (miệng lỗ khoan) hoặc hình trụ (đáy lỗ khoan)

Cụm từ
火筷子
huǒ kuài zi

kẹp lửa; kẹp uốn tóc

Cụm từ
货款
huò kuǎn

thanh toán hàng hóa

Cụm từ