活久见
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
活久见
(từ mới khoảng năm 2006) sống lâu thì cái gì cũng thấy; Thật không thể tin được!
Giản thể活久见
Phồn thể活久見
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng