霍克海姆 Huò kè hǎi mǔ 霍克海姆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霍克海姆 trong tiếng Việt Horkheimer (nhà triết học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan