Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火控

huǒ kòng

火控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火控 trong tiếng Việt

kiểm soát hỏa lực (pháo binh)

Tra từ liên quan