Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
化学武器储备
huà xué wǔ qì chǔ bèi

kho dự trữ vũ khí hóa học

Cụm từ
化学武器防护
huà xué wǔ qì fáng hù

phòng hộ vũ khí hóa học

Cụm từ
化学系
huà xué xì

khoa hóa học

Cụm từ
化学纤维
huà xué xiān wéi

sợi tổng hợp; sợi hoá học

Cụm từ
化学性
huà xué xìng

thuộc tính hóa học

Cụm từ
化学性质
huà xué xìng zhì

tính chất hóa học

Cụm từ
化学信息素
huà xué xìn xī sù

chất bán hóa học

Cụm từ
化学需氧量
huà xué xū yǎng liàng

nhu cầu oxy hóa học (một chỉ số môi trường)

Cụm từ
化学元素
huà xué yuán sù

nguyên tố hóa học

Cụm từ
滑雪运动
huá xuě yùn dòng

trượt tuyết

Cụm từ
化学战
huà xué zhàn

chiến tranh hóa học

Cụm từ
化学战斗部
huà xué zhàn dòu bù

đầu đạn hóa học

Cụm từ
化学战剂
huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh hóa học

Cụm từ
化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

hộp dụng cụ phát hiện hóa chất

Cụm từ
化学治疗
huà xué zhì liáo

hóa trị liệu

Cụm từ
画押
huà yā

ký tên; đóng dấu

Cụm từ
花押
huā yā

chữ ký (viết kiểu thảo); biểu tượng dùng thay cho chữ ký (trên văn bản, hợp đồng, v.v.)

Cụm từ
化验
huà yàn

xét nghiệm hóa học; làm xét nghiệm lab

Cụm từ
花样
huā yàng

mẫu; một cách làm gì đó; mánh khóe; mưu mẹo; phong cách cầu kỳ (như trong 花樣滑冰|花样滑冰[hua1 yang4 hua2 bing1] trượt băng nghệ thuật)

Cụm từ
花样刀
huā yàng dāo

giày trượt băng nghệ thuật

Cụm từ
花样滑冰
huā yàng huá bīng

trượt băng nghệ thuật

Cụm từ
花样年华
huā yàng nián huá

tuổi thanh xuân rực rỡ

Cụm từ
花样游泳
huā yàng yóu yǒng

bơi nghệ thuật

Cụm từ
华严经
Huá yán jīng

Kinh Hoa Nghiêm của tông Hoa Nghiêm; cũng gọi là Kinh Phật Hoa Nghiêm Đại Phương Quảng, Kinh Trang Nghiêm Hoa hay Kinh Hoa Mạn Đà La

Cụm từ
华严宗
Huá yán zōng

Trường phái Phật giáo Trung Quốc thành lập dựa trên Kinh Hoa Nghiêm

Cụm từ
花药
huā yào

bao phấn (túi phấn trên nhị hoa)

Cụm từ
花椰菜
huā yē cài

bông cải trắng

Cụm từ
划一
huà yī

đồng nhất; tiêu chuẩn hóa

Cụm từ
滑移
huá yí

trượt; lướt

Cụm từ
华裔
Huá yì

người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc

Cụm từ