Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
还席
huán xí

mời tiệc đáp lại

Cụm từ
环线
huán xiàn

đường vành đai; tuyến vòng (ví dụ: đường sắt hoặc tàu điện ngầm)

Cụm từ
环县
Huán xiàn

huyện Huan ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
幻想
huàn xiǎng

mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng

Cụm từ
幻象
huàn xiàng

ảo giác

Cụm từ
换向
huàn xiàng

chuyển mạch (điện)

Cụm từ
环香
huán xiāng

nhang vòng

Cụm từ
还乡
huán xiāng

(văn học) trở về quê hương

Cụm từ
还乡女
huán xiāng nǚ

(thuật ngữ Hàn Quốc) phụ nữ trở về Hàn Quốc sau khi bị bắt cóc trong các cuộc xâm lược của Mãn Châu vào thế kỷ 17, nhưng bị coi là ô uế và do đó bị xa lánh, thậm chí bởi chính…

Cụm từ
欢笑
huān xiào

cười vui vẻ; cười sảng khoái

Cụm từ
换新
huàn xīn

thay bằng cái mới; nâng cấp

Cụm từ
欢心
huān xīn

yêu mến; thích; tình cảm; hân hoan; vui sướng

Cụm từ
欢欣
huān xīn

phấn khởi

Cụm từ
唤醒
huàn xǐng

đánh thức ai đó; khuấy động

Cụm từ
环形
huán xíng

hình vòng; (toán) hình vành khuyên

Cụm từ
缓刑
huǎn xíng

án treo; quản chế

Cụm từ
环形公路
huán xíng gōng lù

đường vành đai

Cụm từ
环形结构
huán xíng jié gòu

cấu trúc vòng

Cụm từ
环形路
huán xíng lù

đường vòng; mạch

Cụm từ
环形山
huán xíng shān

hố va chạm; núi hình vòng

Cụm từ
欢欣雀跃
huān xīn què yuè

phấn khởi; vui mừng quá đỗi

Cụm từ
浣熊
huàn xióng

gấu mèo (Procyon lotor)

Cụm từ
环秀山庄
huán xiù shān zhuāng

Biệt thự Sơn trang Hoàn Tú ở Tô Châu, Giang Tô

Cụm từ
欢喜冤家
huān xǐ yuān jia

cặp đôi vừa cãi nhau vừa yêu thương

Cụm từ
桓玄
Huán Xuán

Hoàn Huyền (369-404), tướng quân liên quan đến sự tan rã của Đông Tấn

Cụm từ
浣雪
huàn xuě

rửa sạch oan khuất

Cụm từ
换牙
huàn yá

mọc răng thay thế (sinh học); mọc răng vĩnh viễn thay cho răng sữa

Cụm từ
欢宴
huān yàn

tiệc mừng; lễ kỷ niệm

Cụm từ
豢养
huàn yǎng

nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình

Cụm từ
环氧树脂
huán yǎng shù zhī

epoxy resin (hóa học)

Cụm từ