Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幻想

huàn xiǎng

幻想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幻想 trong tiếng Việt

mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng

Tra từ liên quan