幻想
mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng
mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng; ảo mộng
幻想 thường mang nghĩa “mơ tưởng; tưởng tượng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 幻想 cùng cụm 最终幻想 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Final Fantasy (trò chơi điện tử)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượng
›幻影huàn yǐngảo ảnh; ảo tưởng
›幻梦huàn mèngảo tưởng; ảo giác; giấc mơ
›幻灭huàn mièbiến mất (giấc mơ, hy vọng,...); bốc hơi; (về một người) trở nên vỡ mộng; sự vỡ mộng
›幻景huàn jǐngảo giác; ảo ảnh
›幻椅式huàn yǐ shìtư thế cái ghế (yoga)
›幻境huàn jìngvùng đất ảo; tuyệt cảnh
›幻化huàn huàbiến hóa; biến hình; sự biến hóa; sự biến hình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.