Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环线環線

huán xiàn

环线 là gì?

环线 [huán xiàn] có nghĩa là đường vành đai; tuyến vòng (ví dụ: đường sắt hoặc tàu điện ngầm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环线 trong tiếng Việt

  1. đường vành đai
  2. tuyến vòng (ví dụ: đường sắt hoặc tàu điện ngầm)

Cách đọc và ghi nhớ 环线

环线 được đọc là huán xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường vành đai; tuyến vòng (ví dụ: đường sắt hoặc tàu điện ngầm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan