Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鹅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
é

biến thể của 鵝|鹅[e2]

Từ vựng
鹅毛
é máo

lông ngỗng

Cụm từ
鹅绒
é róng

lông tơ ngỗng

Cụm từ
鹅肝
é gān

gan ngỗng

Cụm từ
鹅莓
é méi

quả lý chua gooseberry

Cụm từ
鹅卵石
é luǎn shí

đá cuội; đá sỏi

Cụm từ
鹅喉羚
é hóu líng

linh dương cổ bò (Gazella subgutturosa)

Cụm từ
鹅掌楸
é zhǎng qiū

cây tulip Trung Quốc; Liriodendron chinense

Cụm từ
鹅毛笔
é máo bǐ

bút lông ngỗng

Cụm từ
鹅膏蕈
é gāo xùn

Chi Amanita (một chi nấm độc)

Cụm từ
鹅銮鼻
É luán bí

Mũi Eluanpi hoặc Eluanbi, điểm cực nam của đảo Đài Loan

Cụm từ
鹅毛大雪
é máo dà xuě

tuyết lông ngỗng (thành ngữ); tuyết rơi dày và nặng hạt

Thành ngữ
鹅膏蕈素
é gāo xùn sù

amanitin

Cụm từ
企鹅
qǐ é

chim cánh cụt

Cụm từ
塘鹅
táng é

bồ nông (Morus bassanus); chim điên; chim ó biển

Cụm từ
天鹅
tiān é

thiên nga

Cụm từ
小鹅
xiǎo é

ngỗng con

Cụm từ
然鹅
rán é

(tiếng lóng Internet của 然而[ran2 er2]) tuy nhiên

Ngôn ngữ mạng
大天鹅
dà tiān é

(loài chim ở Trung Quốc) thiên nga kêu (Cygnus cygnus)

Cụm từ
天鹅座
Tiān é zuò

chòm sao Cygnus

Cụm từ
天鹅湖
Tiān é Hú

Hồ Thiên Nga

Cụm từ
天鹅绒
tiān é róng

vải nhung; lông tơ thiên nga

Cụm từ
小天鹅
xiǎo tiān é

(loài chim ở Trung Quốc) thiên nga đồng hoang (Cygnus columbianus)

Cụm từ
野天鹅
Yě Tiān é

Thiên Nga Hoang Dã, tự truyện gia đình của nhà văn Anh gốc Hoa Jung Chang Trương Dung 張戎|张戎[Zhang1 Rong2]; tên khác Hồng 鴻|鸿, theo tên gốc của tác giả Trương Nhị Hồng…

Cụm từ