鹅鵝 é 鹅 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鹅 trong tiếng Việt ngỗngLT:隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan