Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帝王企鹅帝王企鵝

dì wáng qǐ é

帝王企鹅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帝王企鹅 trong tiếng Việt

chim cánh cụt hoàng đế

Tra từ liên quan