千里鹅毛千里鵝毛
千里鹅毛 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 千里鹅毛 trong tiếng Việt
lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鵝毛|千里送鹅毛[qian1 li3 song4 e2 mao2]
lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鵝毛|千里送鹅毛[qian1 li3 song4 e2 mao2]