Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千里鹅毛千里鵝毛

qiān lǐ é máo

千里鹅毛 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千里鹅毛 trong tiếng Việt

lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鵝毛|千里送鹅毛[qian1 li3 song4 e2 mao2]

Tra từ liên quan