Kết quả tra từ “顽”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顽: nghịch ngợm; bướng bỉnh; chơi; ngốc; ngang ngạnh; hư
顽钝: cùn (dụng cụ); ngu ngốc; đần độn
顽童: thằng nhóc
顽皮: nghịch ngợm
顽症: bệnh nan y; bệnh khó chữa
顽疾: bệnh không thể chữa khỏi; bóng gió vấn đề thâm căn cố đế; vấn đề lâu năm
顽民: người ngang ngược; thần dân nổi loạn; công dân không trung thành
顽梗: bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố
顽强: kiên cường; khó bị đánh bại
顽固: cứng đầu; bướng bỉnh
顽匪: băng nhóm xã hội đen; tên cướp
顽劣: bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn
死顽固: rất cứng đầu; người rất cứng đầu; khó lay chuyển
愚顽: ngu dốt và cứng đầu
思想顽钝: tư duy chậm chạp; thờ ơ
冥顽不灵: cứng đầu
冥顽: ngoan cố một cách ngu xuẩn
凶顽: hung ác và khó kiểm soát