Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顽梗頑梗

wán gěng

顽梗 là gì?

顽梗 [wán gěng] có nghĩa là bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顽梗 trong tiếng Việt

  1. bướng bỉnh
  2. cứng đầu
  3. ngoan cố

Cách đọc và ghi nhớ 顽梗

顽梗 được đọc là wán gěng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan