Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思想顽钝思想頑鈍

sī xiǎng wán dùn

思想顽钝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思想顽钝 trong tiếng Việt

  1. tư duy chậm chạp
  2. thờ ơ
Tra từ liên quan