Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冥顽不灵冥頑不靈

míng wán bù líng

冥顽不灵 là gì?

冥顽不灵 [míng wán bù líng] có nghĩa là cứng đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冥顽不灵 trong tiếng Việt

cứng đầu

Cách đọc và ghi nhớ 冥顽不灵

冥顽不灵 được đọc là míng wán bù líng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứng đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan