Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wán

顽 là gì?

[wán] có nghĩa là nghịch ngợm; bướng bỉnh; chơi; ngốc; ngang ngạnh; hư.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顽 trong tiếng Việt

  1. nghịch ngợm
  2. bướng bỉnh
  3. chơi
  4. ngốc
  5. ngang ngạnh

Cách đọc và ghi nhớ 顽

được đọc là wán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghịch ngợm; bướng bỉnh; chơi; ngốc; ngang ngạnh; hư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan