Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顽劣頑劣

wán liè

顽劣 là gì?

顽劣 [wán liè] có nghĩa là bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顽劣 trong tiếng Việt

  1. bướng bỉnh và ngang ngạnh
  2. nghịch ngợm và hư đốn

Cách đọc và ghi nhớ 顽劣

顽劣 được đọc là wán liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan