顽劣 là gì?
顽劣 [wán liè] có nghĩa là bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn.
Nghĩa của từ 顽劣 trong tiếng Việt
- bướng bỉnh và ngang ngạnh
- nghịch ngợm và hư đốn
Cách đọc và ghi nhớ 顽劣
顽劣 được đọc là wán liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .