死顽固死頑固 sǐ wán gù 死顽固 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死顽固 trong tiếng Việt rất cứng đầu; người rất cứng đầu; khó lay chuyển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan