顽民 là gì?
顽民 [wán mín] có nghĩa là người ngang ngược; thần dân nổi loạn; công dân không trung thành.
Nghĩa của từ 顽民 trong tiếng Việt
- người ngang ngược
- thần dân nổi loạn
- công dân không trung thành
Cách đọc và ghi nhớ 顽民
顽民 được đọc là wán mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người ngang ngược; thần dân nổi loạn; công dân không trung thành”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .