Kết quả tra từ “需”
Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
需: yêu cầu; cần; muốn; sự cần thiết; nhu cầu
需要是发明之母: Cần thiết là mẹ đẻ của sáng chế (tục ngữ Châu Âu)
需要: cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
需求层次理论: tháp nhu cầu (Maslow) (tâm lý học)
需求: yêu cầu; cần; (kinh tế) nhu cầu
非必需: không thiết yếu
军需官: quân nhu quan
军需: nhu yếu phẩm quân sự
解铃还需系铃人: biến thể của 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人[jie3 ling2 hai2 xu1 xi4 ling2 ren2]
总需求: tổng cầu
社会总需求: tổng nhu cầu xã hội; tổng yêu cầu của xã hội
生活必需品: nhu yếu phẩm cuộc sống
特需: nhu cầu đặc biệt; yêu cầu cụ thể
无需: không cần thiết
按需分配: phân phối theo nhu cầu
按需出版: xuất bản theo nhu cầu
按需: theo nhu cầu; theo yêu cầu
所需: cần thiết; bắt buộc
急需: cần gấp; nhu cầu khẩn cấp
必需品: vật dụng cần thiết; thứ thiết yếu
必需: cần; cần phải; thiết yếu; không thể thiếu
基本需要: nhu cầu cơ bản; nhu cầu nền tảng
各取所需: mỗi người lấy thứ mình cần (thành ngữ)
化学需氧量: nhu cầu oxy hóa học (một chỉ số môi trường)
刚需: (kinh tế) nhu cầu cứng nhắc; nhu cầu không co giãn (viết tắt của 剛性需求|刚性需求[gang1 xing4 xu1 qiu2])
内需: nhu cầu nội địa
供需: cung và cầu
亟需: cần gấp; nhu cầu khẩn cấp
不时之需: thời kỳ có thể thiếu thốn hoặc cần thiết