刚需剛需 gāng xū 刚需 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刚需 trong tiếng Việt (kinh tế) nhu cầu cứng nhắc; nhu cầu không co giãn (viết tắt của 剛性需求|刚性需求[gang1 xing4 xu1 qiu2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan