Kết quả tra từ “钙”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钙gài
钙: canxi (hóa học)
钙质gài zhì
钙质: canxi
钙华gài huá
钙华: (địa chất) đá tuf; đá vôi travertine
钙化gài huà
钙化: hóa vôi; sự vôi hóa
降血钙素jiàng xuè gài sù
降血钙素: calcitonin
重碳酸钙chóng tàn suān gài
重碳酸钙: canxi bicacbonat Ca(HCO3)2
磷酸钙lín suān gài
磷酸钙: canxi photphat (hóa học)
磷化钙lín huà gài
磷化钙: canxi phốt phát (hóa học)
碳酸钙tàn suān gài
碳酸钙: canxi cacbonat
碳化钙tàn huà gài
碳化钙: canxi cacbua CaC2
硬脂酸钙yìng zhī suān gài
硬脂酸钙: stearat canxi
硫酸钙liú suān gài
硫酸钙: canxi sunfat
硝酸钙xiāo suān gài
硝酸钙: canxi nitrat
氰氨化钙qíng ān huà gài
氰氨化钙: canxi xianamit
氯化钙lǜ huà gài
氯化钙: canxi clorua
氢氧化钙qīng yǎng huà gài
氢氧化钙: hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi
氧化钙yǎng huà gài
氧化钙: oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)
含钙hán gài
含钙: chứa canxi