降血钙素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
降血钙素
calcitonin
Giản thể降血钙素
Phồn thể降血鈣素
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng