Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降血钙素降血鈣素

jiàng xuè gài sù

降血钙素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降血钙素 trong tiếng Việt

calcitonin

Tra từ liên quan