钙化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钙化
hóa vôi; sự vôi hóa
Giản thể钙化
Phồn thể鈣化
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng