Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “金刚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng
金刚
jīn gāng

kim cương; (dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại); hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)

Cụm từ
金刚山
Jīn gāng shān

Khu du lịch Kumgangsan ở phía đông Bắc Triều Tiên

Cụm từ
金刚座
jīn gāng zuò

Bồ đề đạo tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)

Cụm từ
金刚杵
jīn gāng chǔ

chày kim cang (đồ vật nghi lễ của Phật giáo)

Cụm từ
金刚狼
Jīn gāng láng

Người Sói, siêu anh hùng truyện tranh

Cụm từ
金刚石
jīn gāng shí

kim cương; còn gọi là 鑽石|钻石[zuan4 shi2]

Cụm từ
金刚砂
jīn gāng shā

cacbua silic; đá mài

Cụm từ
金刚怒目
jīn gāng nù mù

(thành ngữ) có gương mặt đáng sợ như hộ pháp trong chùa

Thành ngữ
金刚总持
Jīn gāng zǒng chí

Vajradhara

Cụm từ
金刚萨埵
Jīn gāng sà duǒ

Vajrasattva

Cụm từ
金刚鹦鹉
jīn gāng yīng wǔ

vẹt macaw

Cụm từ
金刚手菩萨
Jīn gāng shǒu Pú sà

Bồ Tát Kim Cang Thủ

Cụm từ
变形金刚
Biàn xíng jīn gāng

Transformers (thương hiệu)

Cụm từ
丈二金刚摸不着头脑
zhàng èr Jīn gāng mō bu zháo tóu nǎo

xem 丈二和尚,摸不著頭腦|丈二和尚,摸不着头脑[zhang4 er4 he2 shang5 , mo1 bu5 zhao2 tou2 nao3]

Cụm từ