Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “迂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

21 từ sẵn sàng

suy nghĩ máy móc; giáo điều; dài dòng; quanh co

Từ vựng
迂儒
yū rú

không thực tế; giáo điều và không thực tiễn

Cụm từ
迂回
yū huí

đường vòng; quanh co; khúc khuỷu; đánh tập hậu; gián tiếp; vòng vo

Cụm từ
迂执
yū zhí

giáo điều và cứng nhắc

Cụm từ
迂拘
yū jū

cứng nhắc; bảo thủ

Cụm từ
迂拙
yū zhuō

ngốc nghếch; không thực tế

Cụm từ
迂曲
yū qū

quanh co; khúc khuỷu; vòng vo

Cụm từ
迂气
yū qì

đầy tính mô phạm

Cụm từ
迂滞
yū zhì

khoa trương và không thực tế

Cụm từ
迂磨
yū mó

chậm chạp; trì hoãn

Cụm từ
迂缓
yū huǎn

chậm chạp; chậm trong chuyển động; quanh co

Cụm từ
迂腐
yū fǔ

quá chú trọng tiểu tiết; cũ rích; không linh hoạt; bám vào ý tưởng cũ

Cụm từ
迂见
yū jiàn

ý kiến ngớ ngẩn; quan điểm bảo thủ và không thực tế

Cụm từ
迂讷
yū nè

quá thận trọng; bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp

Cụm từ
迂论
yū lùn

lý lẽ không thực tế; ý kiến viển vông và không thực tế

Cụm từ
迂远
yū yuǎn

không thực tế

Cụm từ
迂阔
yū kuò

khoa trương và không thực tế; những điều viển vông

Cụm từ
迂夫子
yū fū zǐ

người hay chữ; lạc hậu

Cụm từ
迂回奔袭
yū huí bēn xí

tấn công từ hướng không ngờ tới

Cụm từ
迂回曲折
yū huí qū zhé

quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu; đi vòng vo không có kết quả

Thành ngữ
拘迂
jū yū

không linh hoạt; bướng bỉnh

Cụm từ