Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迂讷迂訥

yū nè

迂讷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迂讷 trong tiếng Việt

quá thận trọng; bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp

Tra từ liên quan