Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迂磨

yū mó

迂磨 là gì?

迂磨 [yū mó] có nghĩa là chậm chạp; trì hoãn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迂磨 trong tiếng Việt

  1. chậm chạp
  2. trì hoãn

Cách đọc và ghi nhớ 迂磨

迂磨 được đọc là yū mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chậm chạp; trì hoãn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan