Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迂阔迂闊

yū kuò

迂阔 là gì?

迂阔 [yū kuò] có nghĩa là khoa trương và không thực tế; những điều viển vông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迂阔 trong tiếng Việt

  1. khoa trương và không thực tế
  2. những điều viển vông

Cách đọc và ghi nhớ 迂阔

迂阔 được đọc là yū kuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoa trương và không thực tế; những điều viển vông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan