Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迂回迂迴

yū huí

迂回 là gì?

迂回 [yū huí] có nghĩa là đường vòng; quanh co; khúc khuỷu; đánh tập hậu; gián tiếp; vòng vo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迂回 trong tiếng Việt

  1. đường vòng
  2. quanh co
  3. khúc khuỷu
  4. đánh tập hậu
  5. gián tiếp
  6. vòng vo

Cách đọc và ghi nhớ 迂回

迂回 được đọc là yū huí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường vòng; quanh co; khúc khuỷu; đánh tập hậu; gián tiếp; vòng vo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan