Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赌”

Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

赌: cá cược; đánh bạc

Từ vựng
赌鬼dǔ guǐ

赌鬼: người nghiện cờ bạc

Cụm từ
赌斗dǔ dòu

赌斗: đánh nhau

Cụm từ
赌钱dǔ qián

赌钱: đánh bạc

Cụm từ
赌资dǔ zī

赌资: tiền đánh bạc

Cụm từ
赌约dǔ yuē

赌约: cá cược; đặt cược

Cụm từ
赌窝dǔ wō

赌窝: ổ cờ bạc; sòng bạc bất hợp pháp

Cụm từ
赌球dǔ qiú

赌球: cá cược thể thao (bóng)

Cụm từ
赌烂dǔ làn

赌烂: (Đài Loan) (tiếng lóng) bực bội với (ai đó hoặc điều gì đó); tức giận với (ai đó hoặc điều gì đó); tâm trạng tồi tệ; buồn bã (từ tiếng Đài Loan…

Tiếng lóng xã hội
赌注dǔ zhù

赌注: tiền cược (trong đánh bạc); (cái đang) đặt cược

Cụm từ
赌气dǔ qì

赌气: hành động trong cơn giận dỗi; dỗi hờn; bực tức

Cụm từ
赌棍dǔ gùn

赌棍: tay cờ bạc chuyên nghiệp; con bạc chuyên nghiệp

Cụm từ
赌桌dǔ zhuō

赌桌: bàn đánh bạc; bàn chơi bạc

Cụm từ
赌徒dǔ tú

赌徒: con bạc

Cụm từ
赌局dǔ jú

赌局: trò cờ bạc; buổi đánh bạc; sòng bạc

Cụm từ
赌客dǔ kè

赌客: con bạc

Cụm từ
赌场dǔ chǎng

赌场: sòng bạc

Cụm từ
赌城dǔ chéng

赌城: thành phố sòng bạc; biệt danh của Las Vegas

Cụm từ
赌坊dǔ fāng

赌坊: (cổ) sòng bạc

Cụm từ
赌咒发誓dǔ zhòu fā shì

赌咒发誓: thề thốt

Cụm từ
赌咒dǔ zhòu

赌咒: thề độc; thề có trời

Cụm từ
赌博dǔ bó

赌博: đánh bạc

Cụm từ
赌上一局dǔ shàng yī jú

赌上一局: tham gia trò may rủi; đánh cược; đặt cược

Cụm từ
愿赌服输yuàn dǔ fú shū

愿赌服输: theo nghĩa đen: nếu bạn đồng ý cá cược, bạn phải chấp nhận thua; theo nghĩa bóng: bạn cá thì bạn trả

Cụm từ
轮盘赌lún pán dǔ

轮盘赌: trò roulette

Cụm từ
聚赌jù dǔ

聚赌: đánh bạc tập thể

Cụm từ
签赌qiān dǔ

签赌: đánh bạc

Cụm từ
打赌dǎ dǔ

打赌: cá cược; đánh cuộc; đặt cược

Cụm từ
对赌duì dǔ

对赌: đặt cược (với ai đó); mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)

Cụm từ
吃喝嫖赌chī hē piáo dǔ

吃喝嫖赌: ăn nhậu, trai gái và cờ bạc; sống cuộc đời truỵ lạc

Cụm từ
十赌九输shí dǔ jiǔ shū

十赌九输: nghĩa đen: đánh bạc mười lần thua chín lần (thành ngữ); nghĩa bóng: cờ bạc là trò ngu ngốc

Thành ngữ