赌注賭注 dǔ zhù 赌注 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赌注 trong tiếng Việt tiền cược (trong đánh bạc); (cái đang) đặt cược 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan